璧合珠連

bì hé zhū lián bích hợp châu liên

Hán Việt: bích hợp châu liên · Pinyin: bì hé zhū lián

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (hợp) + (châu) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指日月如合璧,五星如连珠。古人认为是一种显示祥瑞的天象。②比喻众美毕集,相得益彰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璧合珠联"。 2.谓日月如合璧,五星如连珠。古人认为是一种显示祥瑞的天象。 3.比喻众美毕集,相得益彰。