璧合珠連
bích hợp châu liên
Hán Việt: bích hợp châu liên · Pinyin: bì hé zhū lián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻美好的事物相匹配,同時薈集。常用為新婚賀辭。參見「珠聯璧合」條。唐.楊烱〈公卿已下冕服議〉:「皇王受命,天地興符,仰觀則璧合珠連,俯察則銀黃玉紫。」
Hán Việt: bích hợp châu liên · Pinyin: bì hé zhū lián