璧坐璣馳 bì zuò jī chí · bích tọa ki trì Hán Việt: bích tọa ki trì · Pinyin: bì zuò jī chí Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 坐 (tọa) + 璣 (ki) + 馳 (trì)Pinyinbì zuò jī chíHán Việtbích tọa ki trìCấu tạo璧 + 坐 + 璣 + 馳 · bích + tọa + ki + trì nghĩa thành phần: bích + tọa + ki + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文章的语言精采美妙。Tân Hoa Tự Điển 1.形容文章的语言精采美妙。