環丙必利 hoàn bính tất lợi Hán Việt: hoàn bính tất lợi Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 丙 (bính) + 必 (tất) + 利 (lợi)Hán Việthoàn bính tất lợiCấu tạo環 + 丙 + 必 + 利 · hoàn + bính + tất + lợi nghĩa thành phần: hoàn + bính + tất + lợi Nghĩa EngCihui cipropride