環保專家 huán bǎo zhuān jiā · hoàn bảo chuyên gia Hán Việt: hoàn bảo chuyên gia · Pinyin: huán bǎo zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinhuán bǎo zhuān jiāHán Việthoàn bảo chuyên giaCấu tạo環 + 保 + 專 + 家 · hoàn + bảo + chuyên + gia nghĩa thành phần: hoàn + bảo + chuyên + gia