環保標識 huán bǎo biāo shì · hoàn bảo tiêu thức Hán Việt: hoàn bảo tiêu thức · Pinyin: huán bǎo biāo shì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 標 (tiêu) + 識 (thức)Pinyinhuán bǎo biāo shìHán Việthoàn bảo tiêu thứcCấu tạo環 + 保 + 標 + 識 · hoàn + bảo + tiêu + thức nghĩa thành phần: hoàn + bảo + tiêu + thức