環保獎金 huán bǎo jiǎng jīn · hoàn bảo tưởng kim Hán Việt: hoàn bảo tưởng kim · Pinyin: huán bǎo jiǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 獎 (tưởng) + 金 (kim)Pinyinhuán bǎo jiǎng jīnHán Việthoàn bảo tưởng kimCấu tạo環 + 保 + 獎 + 金 · hoàn + bảo + tưởng + kim nghĩa thành phần: hoàn + bảo + tưởng + kim