環保組織 huán bǎo zǔ zhī · hoàn bảo tổ chức Hán Việt: hoàn bảo tổ chức · Pinyin: huán bǎo zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinhuán bǎo zǔ zhīHán Việthoàn bảo tổ chứcCấu tạo環 + 保 + 組 + 織 · hoàn + bảo + tổ + chức nghĩa thành phần: hoàn + bảo + tổ + chức