環保行動 huán bǎo xíng dòng · hoàn bảo hành động Hán Việt: hoàn bảo hành động · Pinyin: huán bǎo xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 保 (bảo) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinhuán bǎo xíng dòngHán Việthoàn bảo hành độngCấu tạo環 + 保 + 行 + 動 · hoàn + bảo + hành + động nghĩa thành phần: hoàn + bảo + hành + động