環保鬥士

huán bǎo dòu shì hoàn bảo đấu sĩ

Hán Việt: hoàn bảo đấu sĩ · Pinyin: huán bǎo dòu shì

Tổng quan

nhà hoạt động môi trường | chiến sĩ bảo vệ môi trường

Cấu tạo: (hoàn) + (bảo) + (đấu) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hoạt động môi trường | chiến sĩ bảo vệ môi trường

Eng

  • CC-CEDICT an environmental activist|a fighter for environmental protection
  • Cihui an environmental activist; a fighter for environmental protection