環利通索 huán lì tōng suǒ · hoàn lợi thông tác Hán Việt: hoàn lợi thông tác · Pinyin: huán lì tōng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 利 (lợi) + 通 (thông) + 索 (tác)Pinyinhuán lì tōng suǒHán Việthoàn lợi thông tácCấu tạo環 + 利 + 通 + 索 · hoàn + lợi + thông + tác nghĩa thành phần: hoàn + lợi + thông + tác