環化作用 hoàn hóa tác dụng Hán Việt: hoàn hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthoàn hóa tác dụngCấu tạo環 + 化 + 作 + 用 · hoàn + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: hoàn + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui cyclization