環匹羅司 hoàn thất la ti Hán Việt: hoàn thất la ti Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 匹 (thất) + 羅 (la) + 司 (ti)Hán Việthoàn thất la tiCấu tạo環 + 匹 + 羅 + 司 · hoàn + thất + la + ti nghĩa thành phần: hoàn + thất + la + ti Nghĩa EngCihui cyclopirox