環噴他明 hoàn phún tha minh Hán Việt: hoàn phún tha minh Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 噴 (phún) + 他 (tha) + 明 (minh)Hán Việthoàn phún tha minhCấu tạo環 + 噴 + 他 + 明 · hoàn + phún + tha + minh nghĩa thành phần: hoàn + phún + tha + minh Nghĩa EngCihui cyclopentamine