環噴託酯 hoàn phún thác chỉ Hán Việt: hoàn phún thác chỉ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 噴 (phún) + 託 (thác) + 酯 (chỉ)Hán Việthoàn phún thác chỉCấu tạo環 + 噴 + 託 + 酯 · hoàn + phún + thác + chỉ nghĩa thành phần: hoàn + phún + thác + chỉ Nghĩa EngCihui cyclopentolate