環城賽跑

hoàn thành tái bào

Hán Việt: hoàn thành tái bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環城賽跑 uánchéng sàipǎo n. <sport> round-the-city race M:¹cì