環境分析 huán jìng fēn xī · hoàn cảnh phân tích Hán Việt: hoàn cảnh phân tích · Pinyin: huán jìng fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinhuán jìng fēn xīHán Việthoàn cảnh phân tíchCấu tạo環 + 境 + 分 + 析 · hoàn + cảnh + phân + tích nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + phân + tích