環境問題

huán jìng wèn tí hoàn cảnh vấn đề

Hán Việt: hoàn cảnh vấn đề · Pinyin: huán jìng wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

ja

  • JMdict environmental problem|environmental issue