環境地質學

hoàn cảnh địa chất học

Hán Việt: hoàn cảnh địa chất học

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (địa) + (chất) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以研究影響人類生存環境的安全與衛生,和其受地質因素控制的各種災害為主的一門科學。尤其著重於土地的安全性與有效利用的評估,是目前先進國家土地利用規劃重要的依據。

Eng

  • Cihui environgeology