環境損害

huán jìng sǔn hài hoàn cảnh tổn hại

Hán Việt: hoàn cảnh tổn hại · Pinyin: huán jìng sǔn hài

Tổng quan

thiệt hại môi trường

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (tổn) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệt hại môi trường

Eng

  • CC-CEDICT environmental damage
  • Cihui environmental damage