環境損害

huán jìng sǔn hàihoàn cảnh tổn hại

Hán Việt: hoàn cảnh tổn hại · Pinyin: huán jìng sǔn hài

Tổng quan

thiệt hại môi trường

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 損 (tổn) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiệt hại môi trường

Eng

  • Cihui environmental damage

Từ liên quan

Gần nghĩa

损害名誉 · 损害的人 · 環境保護 · 環境創設 · 環境衛生 · 环境变量 · 環境因素 · 環境影響