環境改善學

hoàn cảnh cải thiện học

Hán Việt: hoàn cảnh cải thiện học

Tổng quan

khoa cải tiến điều kiện sinh sống

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (cải) + (thiện) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa cải tiến điều kiện sinh sống