環境效應 huán jìng xiào yìng · hoàn cảnh hiệu ứng Hán Việt: hoàn cảnh hiệu ứng · Pinyin: huán jìng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinhuán jìng xiào yìngHán Việthoàn cảnh hiệu ứngCấu tạo環 + 境 + 效 + 應 · hoàn + cảnh + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + hiệu + ứng