環境毒理學 huán jìng dú lǐ xué · hoàn cảnh độc lí học Hán Việt: hoàn cảnh độc lí học · Pinyin: huán jìng dú lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 毒 (độc) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinhuán jìng dú lǐ xuéHán Việthoàn cảnh độc lí họcCấu tạo環 + 境 + 毒 + 理 + 學 · hoàn + cảnh + độc + lí + học nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + độc + lí + học