環境污染

huán jìng wū rǎn hoàn cảnh ô nhiễm

Hán Việt: hoàn cảnh ô nhiễm · Pinyin: huán jìng wū rǎn

Tổng quan

ô nhiễm môi trường

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô nhiễm môi trường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于人为的因素,环境受到有害物质的污染,使生物的生长繁殖和人类的正常生活受到有害影响。

Eng

  • CC-CEDICT environmental pollution
  • Cihui environmental pollution