環境激素 huán jìng jī sù · hoàn cảnh kích tố Hán Việt: hoàn cảnh kích tố · Pinyin: huán jìng jī sù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 激 (kích) + 素 (tố)Pinyinhuán jìng jī sùHán Việthoàn cảnh kích tốCấu tạo環 + 境 + 激 + 素 · hoàn + cảnh + kích + tố nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + kích + tố