環境監測 huán jìng jiān cè · hoàn cảnh giam trắc Hán Việt: hoàn cảnh giam trắc · Pinyin: huán jìng jiān cè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 監 (giam) + 測 (trắc)Pinyinhuán jìng jiān cèHán Việthoàn cảnh giam trắcCấu tạo環 + 境 + 監 + 測 · hoàn + cảnh + giam + trắc nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + giam + trắc