環境破壞 huán jìng pò huài · hoàn cảnh phá hoại Hán Việt: hoàn cảnh phá hoại · Pinyin: huán jìng pò huài Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Pinyinhuán jìng pò huàiHán Việthoàn cảnh phá hoạiCấu tạo環 + 境 + 破 + 壞 · hoàn + cảnh + phá + hoại nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + phá + hoại