環境管理學 huán jìng guǎn lǐ xué · hoàn cảnh quản lí học Hán Việt: hoàn cảnh quản lí học · Pinyin: huán jìng guǎn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinhuán jìng guǎn lǐ xuéHán Việthoàn cảnh quản lí họcCấu tạo環 + 境 + 管 + 理 + 學 · hoàn + cảnh + quản + lí + học nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + quản + lí + học