環境糾紛 huán jìng jiū fēn · hoàn cảnh củ phân Hán Việt: hoàn cảnh củ phân · Pinyin: huán jìng jiū fēn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 糾 (củ) + 紛 (phân)Pinyinhuán jìng jiū fēnHán Việthoàn cảnh củ phânCấu tạo環 + 境 + 糾 + 紛 · hoàn + cảnh + củ + phân nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + củ + phân