環境規劃 huán jìng guī huà · hoàn cảnh quy hoạch Hán Việt: hoàn cảnh quy hoạch · Pinyin: huán jìng guī huà Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Pinyinhuán jìng guī huàHán Việthoàn cảnh quy hoạchCấu tạo環 + 境 + 規 + 劃 · hoàn + cảnh + quy + hoạch nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + quy + hoạch