環境設計

huán jìng shè jì hoàn cảnh thiết kế

Hán Việt: hoàn cảnh thiết kế · Pinyin: huán jìng shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關人類環境的機能、美觀、心理反應及族群互動等各學術研究及實用技術支派的綜合,目的在創造美好的人類生活環境。