環境變量 hoàn cảnh biến lượng Hán Việt: hoàn cảnh biến lượng Tổng quan (Tech) biến số môi trường Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việthoàn cảnh biến lượngCấu tạo環 + 境 + 變 + 量 · hoàn + cảnh + biến + lượng nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + biến + lượng Nghĩa ViệtCihui (Tech) biến số môi trường