環境負荷 huán jìng fù hé · hoàn cảnh phụ hà Hán Việt: hoàn cảnh phụ hà · Pinyin: huán jìng fù hé Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinhuán jìng fù héHán Việthoàn cảnh phụ hàCấu tạo環 + 境 + 負 + 荷 · hoàn + cảnh + phụ + hà nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + phụ + hà Nghĩa jaJMdict environmental burden|environmental load