環境音樂 hoàn cảnh âm nhạc Hán Việt: hoàn cảnh âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việthoàn cảnh âm nhạcCấu tạo環 + 境 + 音 + 樂 · hoàn + cảnh + âm + nhạc nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 環境音樂 uánjìng yīnyuè n. background music