環壓止血法 hoàn áp chỉ huyết pháp Hán Việt: hoàn áp chỉ huyết pháp Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 壓 (áp) + 止 (chỉ) + 血 (huyết) + 法 (pháp)Hán Việthoàn áp chỉ huyết phápCấu tạo環 + 壓 + 止 + 血 + 法 · hoàn + áp + chỉ + huyết + pháp nghĩa thành phần: hoàn + áp + chỉ + huyết + pháp Nghĩa EngCihui circumclusion