環山帶水

hoàn san đái thủy

Hán Việt: hoàn san đái thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (san) + (đái) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環山帶水 uánshāndàishuǐ f.e. surrounded by hills and girdled by water