環己西林 hoàn kỉ tây lâm Hán Việt: hoàn kỉ tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 己 (kỉ) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việthoàn kỉ tây lâmCấu tạo環 + 己 + 西 + 林 · hoàn + kỉ + tây + lâm nghĩa thành phần: hoàn + kỉ + tây + lâm Nghĩa EngCihui ciclacillin