環形拉鉤 hoàn hình lạp câu Hán Việt: hoàn hình lạp câu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 拉 (lạp) + 鉤 (câu)Hán Việthoàn hình lạp câuCấu tạo環 + 形 + 拉 + 鉤 · hoàn + hình + lạp + câu nghĩa thành phần: hoàn + hình + lạp + câu Nghĩa EngCihui circumtractor