環形電路 huán xíng diàn lù · hoàn hình điện lộ Hán Việt: hoàn hình điện lộ · Pinyin: huán xíng diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinhuán xíng diàn lùHán Việthoàn hình điện lộCấu tạo環 + 形 + 電 + 路 · hoàn + hình + điện + lộ nghĩa thành phần: hoàn + hình + điện + lộ