環扁桃酯 hoàn biển đào chỉ Hán Việt: hoàn biển đào chỉ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 扁 (biển) + 桃 (đào) + 酯 (chỉ)Hán Việthoàn biển đào chỉCấu tạo環 + 扁 + 桃 + 酯 · hoàn + biển + đào + chỉ nghĩa thành phần: hoàn + biển + đào + chỉ Nghĩa EngCihui cyclandelate