環林璧水 huán lín bì shuǐ · hoàn lâm bích thủy Hán Việt: hoàn lâm bích thủy · Pinyin: huán lín bì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 林 (lâm) + 璧 (bích) + 水 (thủy)Pinyinhuán lín bì shuǐHán Việthoàn lâm bích thủyCấu tạo環 + 林 + 璧 + 水 · hoàn + lâm + bích + thủy nghĩa thành phần: hoàn + lâm + bích + thủy