環氧化合物 huán yǎng huàhéwù · hoàn dưỡng hóa hợp vật Hán Việt: hoàn dưỡng hóa hợp vật · Pinyin: huán yǎng huàhéwù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyinhuán yǎng huàhéwùHán Việthoàn dưỡng hóa hợp vậtCấu tạo環 + 氧 + 化 + 合 + 物 · hoàn + dưỡng + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: hoàn + dưỡng + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui epoxide