環狀排列 huán zhuàng pái liè · hoàn trạng bài liệt Hán Việt: hoàn trạng bài liệt · Pinyin: huán zhuàng pái liè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyinhuán zhuàng pái lièHán Việthoàn trạng bài liệtCấu tạo環 + 狀 + 排 + 列 · hoàn + trạng + bài + liệt nghĩa thành phần: hoàn + trạng + bài + liệt