環狀白斑 huán zhuàng bái bān · hoàn trạng bạch ban Hán Việt: hoàn trạng bạch ban · Pinyin: huán zhuàng bái bān Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 白 (bạch) + 斑 (ban)Pinyinhuán zhuàng bái bānHán Việthoàn trạng bạch banCấu tạo環 + 狀 + 白 + 斑 · hoàn + trạng + bạch + ban nghĩa thành phần: hoàn + trạng + bạch + ban