環狀軟骨

hoàn trạng nhuyễn cốt

Hán Việt: hoàn trạng nhuyễn cốt

Tổng quan

xương sụn cuống họng: sụn nhẫn

Cấu tạo: (hoàn) + (trạng) + (nhuyễn) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sụn cuống họng: sụn nhẫn
  • Cihui xương sụn cuống họng; sụn nhẫn。人的喉部下方的軟骨,呈環形,上連甲壯軟骨,下連氣管。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在喉部甲狀軟骨下的圓環形軟骨。前狹後闊,構成喉頭的下部,是氣管的主要構造。可使氣管張開而不塌陷,因此當吸氣時,氣管內之壓力低於大氣壓,若無軟骨的支持,氣管將塌陷。

Eng

  • Cihui 環狀軟骨 uánzhuàng ruǎngǔ n. <phy.> cricoid cartilage