環狀輻射型
hoàn trạng phúc xạ hình
Hán Việt: hoàn trạng phúc xạ hình
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui actinocytic
Hán Việt: hoàn trạng phúc xạ hình
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 型 (hình)