環球影業 huán qiú yǐng yè · hoàn cầu ảnh nghiệp Hán Việt: hoàn cầu ảnh nghiệp · Pinyin: huán qiú yǐng yè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 影 (ảnh) + 業 (nghiệp)Pinyinhuán qiú yǐng yèHán Việthoàn cầu ảnh nghiệpCấu tạo環 + 球 + 影 + 業 · hoàn + cầu + ảnh + nghiệp nghĩa thành phần: hoàn + cầu + ảnh + nghiệp