環繞速度 huán rào sù dù · hoàn nhiễu tốc độ Hán Việt: hoàn nhiễu tốc độ · Pinyin: huán rào sù dù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 繞 (nhiễu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinhuán rào sù dùHán Việthoàn nhiễu tốc độCấu tạo環 + 繞 + 速 + 度 · hoàn + nhiễu + tốc + độ nghĩa thành phần: hoàn + nhiễu + tốc + độ Nghĩa EngCihui 環繞速度 uánrào sùdù n. revolving speed