環腹峯科 hoàn phúc phong khoa Hán Việt: hoàn phúc phong khoa Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 腹 (phúc) + 峯 (phong) + 科 (khoa)Hán Việthoàn phúc phong khoaCấu tạo環 + 腹 + 峯 + 科 · hoàn + phúc + phong + khoa nghĩa thành phần: hoàn + phúc + phong + khoa Nghĩa EngCihui Figitidae