環西多明 hoàn tây đa minh Hán Việt: hoàn tây đa minh Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 西 (tây) + 多 (đa) + 明 (minh)Hán Việthoàn tây đa minhCấu tạo環 + 西 + 多 + 明 · hoàn + tây + đa + minh nghĩa thành phần: hoàn + tây + đa + minh Nghĩa EngCihui ciclosidomine